25 lượt xem

Biểu phí dịch vụ thẻ ATM Agribank mới nhất | Acb-win.com

Với sự tiện lợi và nhiều ưu đãi, thẻ Agribank ngày càng được ưa chuộng. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết các loại phí thẻ ATM Agribank phổ biến như phí phát hành thẻ, phí thường niên, phí rút tiền, phí chuyển khoản… trong nội dung sau đây.

Là ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước lớn nhất Việt Nam, Agribank hiện cung cấp các dịch vụ thẻ bao gồm:

  • Thẻ ghi nợ quốc gia thành công
  • Thẻ ghi nợ quốc tế Agribank Visa / MasterCard
  • Thẻ tín dụng quốc tế Agribank Visa / MasterCard
  • Thẻ kết nối cho sinh viên
  • Thẻ nghề nghiệp
  • Thẻ liên kết thương hiệu.

Để biết thêm thông tin chi tiết về các loại thẻ ATM Agribank dành cho khách hàng cá nhân, cũng như chức năng, tiện ích của từng loại thẻ, bạn có thể tham khảo thêm để biết thêm thông tin chi tiết.

Khi mở thẻ hay sử dụng cây ATM, điều quan tâm nhất của khách hàng là phí dịch vụ ATM của Agribank hiện nay là bao nhiêu? Hãy cùng Thebank tìm hiểu chi tiết mức phí và hoa hồng cụ thể qua nội dung dưới đây:

Các loại thẻ do Agribank phát hành

Agribank hiện đang phát hành nhiều loại thẻ ATM












































STT DỊCH VỤ CHI PHÍ
Tôi

Phát hành hoa hồng

Đầu tiên Thẻ địa phương
một Thẻ ghi nợ quốc gia
Hạng thẻ tiêu chuẩn (Thành công) 50.000 VND / thẻ
Hạng thẻ vàng (thành công hơn) 100.000đ / thẻ
b Thẻ kết nối cho sinh viên 30.000đ / thẻ
c Thẻ nghề nghiệp Miễn phí
d Điều lệ nhãn hiệu (Co – Trademark Charter)

Hạng tiêu chuẩn: 50.000 VND / thẻ

Hạng Vàng: 100.000 VND / thẻ

2 Điều lệ quốc tế
một Lớp tiêu chuẩn

100.000 VND / thẻ cho mỗi thẻ ghi nợ

100.000 VND / thẻ đối với thẻ tín dụng

b Hạng vàng

150.000 VND / thẻ mỗi thẻ ghi nợ

200.000 VND / thẻ đối với thẻ tín dụng

c Hạng bạch kim 300.000 VND / thẻ mỗi thẻ tín dụng
3 Thẻ trả trước 10.000đ / thẻ
4 Thẻ phi vật lý 10.000đ
II

Phí thường niên

Đầu tiên Thẻ địa phương
1.1 Thẻ ghi nợ quốc gia
Hạng thẻ tiêu chuẩn (Thành công) 12.000đ / thẻ / năm
Hạng thẻ vàng (thành công hơn) 50.000 đồng / thẻ / năm
1,2 Thẻ hội sinh viên / danh thiếp 10.000đ / thẻ / năm
1,3 Điều lệ nhãn hiệu (Co – Trademark Charter)

Hạng tiêu chuẩn: 15.000 VND / thẻ / năm

Hạng Vàng: 50.000 đồng / thẻ / năm

2 Điều lệ quốc tế
một Thẻ chính
Lớp tiêu chuẩn

100.000 VND / thẻ / năm bằng thẻ ghi nợ

150.000 VND / năm bằng thẻ tín dụng

Hạng vàng

150.000 VND / thẻ / năm đối với thẻ ghi nợ

300.000 VND / thẻ / năm đối với thẻ tín dụng

Hạng bạch kim 500.000 VND / thẻ / năm đối với thẻ tín dụng
b Thẻ bổ sung
Lớp tiêu chuẩn

50.000 VND / thẻ / năm bằng thẻ ghi nợ

75,000 VND mỗi thẻ tín dụng

Hạng vàng

75,000 VND / thẻ / năm đối với thẻ ghi nợ

150.000 VND / thẻ / năm đối với thẻ tín dụng

Hạng bạch kim 250.000 VND / thẻ / năm đối với thẻ tín dụng
III

Phí rút tiền

một Rút tiền tại ATM Agribank

  • Thẻ ghi nợ trong nước và quốc tế: 1,000 VND / giao dịch
  • Thẻ tín dụng quốc tế: 2% số tiền giao dịch. Tối thiểu 20.000 VND / giao dịch
b Rút tiền tại ATM ngoài hệ thống Agribank

– Thẻ ghi nợ quốc gia:

  • Trên lãnh thổ Việt Nam: 3.000 VND / giao dịch
  • Ngoài Việt Nam: 40.000 VND / giao dịch

– Thẻ ghi nợ quốc tế:

  • Trên lãnh thổ Việt Nam: 10.000 VND / giao dịch
  • Ngoài Việt Nam: 4% số tiền giao dịch; tối thiểu 50.000 VND / giao dịch

– Thẻ tín dụng quốc tế: 4% số tiền giao dịch; tối thiểu 50.000 VND / giao dịch

IV

Phí chuyển tiền

một Chuyển khoản ngân hàng
tại ATM của Agribank

  • Thẻ ghi nợ quốc gia: 0,03% số tiền giao dịch; Tối thiểu 3.000 VND / giao dịch; Lên đến 15.000 VND / giao dịch
  • Thẻ ghi nợ quốc tế: 0,03% số tiền giao dịch; Tối thiểu 3.000 VND / giao dịch
b Chuyển khoản liên ngân hàng
tại ATM của Agribank
0,05% số tiền giao dịch; Tối thiểu: 8.000 VND / giao dịch; Tối đa: 15.000 VND / giao dịch
c Chuyển khoản cùng hệ thống Agribank tại ATM của ngân hàng khác

Thẻ ghi nợ quốc gia: 0,05% số tiền giao dịch; Tối thiểu 4.500 VND / giao dịch; Lên đến 15.000 VND / giao dịch

d Chuyển khoản liên ngân hàng
tại máy ATM của ngân hàng khác
Thẻ ghi nợ quốc gia: 0,06% số tiền giao dịch; Tối thiểu 10.000 VND / giao dịch; Lên đến 15.000 VND / giao dịch
VẼ

Phí kiểm soát tài khoản

một Kiểm tra số dư tài khoản của bạn tại ATM Agribank

Miễn phí nếu bạn không in hóa đơn

550đ / giờ nếu in hóa đơn

b Kiểm tra số dư tài khoản của bạn tại ATM của ngân hàng khác – Thẻ ghi nợ quốc gia:

  • Trên lãnh thổ Việt Nam: 500 VND / giao dịch
  • Ngoài Việt Nam: 8.000 VND / giao dịch

– Thẻ ghi nợ quốc tế và thẻ tín dụng quốc tế: 8.000 VND / giao dịch

TẠI VÌ

Phí in sao kê tài khoản

800 VND / giao dịch

Chi tiết về biểu phí tạo thẻ ATM Agribank và các loại phí khác bạn có thể tham khảo TẠI ĐÂY

Ngoài việc không phải trả phí khi sử dụng dịch vụ ATM Agribank, bạn cũng có thể tìm cách kiếm thêm lợi nhuận bằng cách đọc bài “Gửi tiền qua ATM Agribank có lãi không? để biết thông tin hữu ích.

Lý do điều chỉnh phí dịch vụ ATM của Agribank

Rút tiền tại ATM Agribank

Khi đã biết giá cây ATM Agribank, nếu có nhu cầu làm thẻ, bạn có thể tham khảo bài viết Điều kiện, thủ tục và làm thẻ ATM Agribank ở đâu? để nắm rõ các thủ tục cần thiết và được hướng dẫn từng bước cách làm thẻ.

Khi đủ điều kiện và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, bạn có thể đến trực tiếp các phòng giao dịch của Agribank để làm thẻ.

Hy vọng với những nội dung trên bạn đã hiểu rõ về phí dịch vụ thẻ ATM Agribank, từ đó biết cách điều chỉnh để sử dụng thẻ hiệu quả cho các giao dịch và mục đích tài chính của mình. Mọi thắc mắc liên quan đến dịch vụ thẻ hay bất kỳ dịch vụ ngân hàng nào, bạn có thể liên hệ với chúng tôi để được các chuyên gia tư vấn MIỄN PHÍ:

theo dõi ngay

Đóng góp bài viết của bạn bằng cách gửi nó ở đây

READ  Hướng dẫn chuyển đổi token BEP20, TRC20 sang token SPL và ngược lại | Acb-win.com